endometrial cancer
Định nghĩa
Danh từ: Ung thư nội mạc tử cung (endometrial cancer) là một loại ung thư bắt nguồn từ lớp niêm mạc bên trong tử cung, được gọi là nội mạc tử cung. Đây là dạng ung thư phổ biến nhất của cơ quan sinh sản nữ.
Ví dụ sử dụng
- (Ung thư nội mạc tử cung thường được phát hiện sớm vì nó gây chảy máu bất thường.)
- (Điều trị ung thư nội mạc tử cung có thể bao gồm phẫu thuật, xạ trị hoặc liệu pháp hormone.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Endometrial cancer risk factors": các yếu tố nguy cơ gây ung thư nội mạc tử cung, như béo phì, tiểu đường, hoặc mất cân bằng hormone.
- Obesity is a major risk factor for endometrial cancer. (Béo phì là một yếu tố nguy cơ chính gây ung thư nội mạc tử cung.)
"Endometrial cancer staging": phân giai đoạn ung thư nội mạc tử cung, xác định mức độ lan rộng của bệnh.
- Staging of endometrial cancer helps doctors choose the best treatment. (Phân giai đoạn ung thư nội mạc tử cung giúp bác sĩ chọn phương pháp điều trị tốt nhất.)
Biến thể và từ gần giống
Endometrial (tính từ): thuộc về nội mạc tử cung.
- Endometrial tissue can grow outside the uterus in conditions like endometriosis. (Mô nội mạc tử cung có thể phát triển bên ngoài tử cung trong các tình trạng như lạc nội mạc tử cung.)
Endometrium (danh từ): nội mạc tử cung (lớp niêm mạc lót bên trong tử cung).
- The endometrium thickens during the menstrual cycle. (Nội mạc tử cung dày lên trong chu kỳ kinh nguyệt.)
Từ đồng nghĩa
- Uterine cancer: ung thư tử cung (thuật ngữ rộng hơn, bao gồm ung thư nội mạc tử cung và các loại khác).
- Cancer of the uterine lining: ung thư lớp niêm mạc tử cung (mô tả tương tự nhưng ít chuyên môn hơn).
Các cụm từ liên quan
Endometrial cancer screening: sàng lọc ung thư nội mạc tử cung.
- There is no routine screening test for endometrial cancer, but biopsies can be done if symptoms appear. (Không có xét nghiệm sàng lọc định kỳ cho ung thư nội mạc tử cung, nhưng sinh thiết có thể được thực hiện nếu có triệu chứng.)
Endometrial cancer recurrence: tái phát ung thư nội mạc tử cung.
- After treatment, patients are monitored for endometrial cancer recurrence. (Sau điều trị, bệnh nhân được theo dõi để phát hiện tái phát ung thư nội mạc tử cung.)
Thành ngữ liên quan
- "Caught early": phát hiện sớm (thường dùng trong bối cảnh ung thư).
- Endometrial cancer is often caught early due to noticeable symptoms. (Ung thư nội mạc tử cung thường được phát hiện sớm nhờ các triệu chứng dễ nhận biết.)